Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
text each other
US
/ˈ
t
ɛ
k
s
t
ˈ
i
tʃ
ˈ
ʌ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhắn tin cho nhau
Ví dụ
They
text
each
other
every
evening
.
Họ nhắn tin cho nhau mỗi tối.
Xuất hiện ở từ khác
text
kết hợp
nhắn tin cho nhau
AI
1
Nhắn tin cho nhau
1
Nhắn tin cho nhau
1
Nhắn tin cho nhau