Dịch

tetraacetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ định bốn dư lượng axetictính từkhông so sánh (not comparable)Designating four acetic residues

Cụm từ (phrase)

tetraacetic aciddanh từAxit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc tetraacetic

AI