tetraacetic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ định bốn dư lượng axetictính từkhông so sánh (not comparable)Designating four acetic residues
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tetraacetic aciddanh từ | danh từ | Axit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào |
Họ từ (word family)
cùng gốc tetraaceticTừ liên quan (related word)