Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetraacetic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The conjugate acid of any tetraacetate.
AI
1
Axit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào
1
Axit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào
1
Axit liên hợp của bất kỳ tetraaxetat nào