Nghĩa chính
- Hay bực mình; hay cáu kỉnh, hay càu nhàutrạng từIn an annoyed or irritated manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tetchilyDạng gốc (base form)
- more tetchilySo sánh hơn (comparative)
- most tetchilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tetchilyVí dụ
- " , , ," , .
- ‘ ?’
- ", . —" "," . " ."