Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tetanoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như bệnh uốn ván
tính từ
Resembling tetanus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tetanoid
Dạng gốc
(base form)
more tetanoid
So sánh hơn
(comparative)
most tetanoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tetanus
+
-oid
AI
1
Giống như bệnh uốn ván
1
Giống như bệnh uốn ván
1
Giống như bệnh uốn ván