Dịch

testiphony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời khai sai sự thậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)False testimony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testiphonyDạng gốc (base form)
  2. testiphoniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI