Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testiphony
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời khai sai sự thật
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
False testimony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testiphony
Dạng gốc
(base form)
testiphon
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
testimony
+
phony
AI
1
Lời khai sai sự thật
1
Lời khai sai sự thật
1
Lời khai sai sự thật