Dịch

test suite

danh từ (noun)
US/ˈtɛst ˈswit/

Nghĩa chính

  1. Bộ kiểm thửdanh từA container that has a set of tests with similar test cases to show that it has some specified set of behaviours.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. test suiteDạng gốc (base form)
  2. test suitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bộ kiểm thử này không ổn định.
  • .Hiệu năng của nó trên bộ kiểm thử chuẩn cho thấy đây là một trong những bộ vi xử lý máy tính nhanh nhất từng tồn tại.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI