Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
validation suite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với test suite
danh từ
Synonym of test suite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
validation suite
Dạng gốc
(base form)
validation suite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
test suite
AI
1
Đồng nghĩa với test suite
1
Đồng nghĩa với test suite
1
Đồng nghĩa với test suite