tesseractic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến Tesseract; liên quan đến không gian bốn chiều hoặc tới một đa hình 4 chiềutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a tesseract; relating to four-dimensional space or to a 4-polytope
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tesseractic honeycomb | Chưa có nghĩa |