Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tertiarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển đổi từ khu vực sơ cấp và thứ cấp sang khu vực cấp ba
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A shift from the primary and secondary sectors to the tertiary sector.
Nguồn gốc
(etymology)
tertiary
+
-ization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
terciarización
giống cái
Cấp ba
AI
1
Sự chuyển đổi từ khu vực sơ cấp và thứ cấp sang khu vực cấp ba
1
Sự chuyển đổi từ khu vực sơ cấp và thứ cấp sang khu vực cấp ba
1
Sự chuyển đổi từ khu vực sơ cấp và thứ cấp sang khu vực cấp ba