Dịch

terrarium

danh từ (noun)
UK/təˈɹɛəɹ.ɪ.əm/US/təˈɹɛɹ.i.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu vực bao quanh trong đó các động vật nhỏ được trưng bày, thường là cùng với một số loại thực vật, trong khung cảnh tự nhiêndanh từAn enclosure wherein small animals are displayed, usually with some plants, in a naturalistic setting.
  2. Thùng thủy tinh kín một phần để trưng bày cây, đặc biệt là những cây cần độ ẩm caodanh từA partially enclosed glass container for displaying plants, especially plants that need high humidity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. terrariumDạng gốc (base form)
  2. terraria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. terrariumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhterra“earth”

AI