Dịch

terraceous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống đất (đất, bụi bẩn)tính từResembling earth (soil, dirt).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhterra“earth”

AI