Nghĩa chính
- Chụm ba (lá) ((cũng) tern)tính từkhông so sánh (not comparable)Having three divisions (or leaflets)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ternate-pinnatetính từ | tính từ | Có các cuống lá phụ xếp thành ba phần tính từ đỉnh cuống lá chính |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhternus“three each”