Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biternate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá ternate, mỗi bộ phận của nó đều là lá ternate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having ternate leaves, each division of which is itself ternate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biternate
biternate
ly
Trong một sự sắp xếp cay đắng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
ternate
AI
1
Có lá ternate
1
Có lá ternate
1
Có lá ternate