Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terminational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc chấm dứt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to termination.
2
Chấm dứt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That terminates.
Nguồn gốc
(etymology)
termination
+
-al
AI
1
Liên quan đến việc chấm dứt
2
Chấm dứt
1
Liên quan đến việc chấm dứt
2
Chấm dứt
1
Liên quan đến việc chấm dứt
2
Chấm dứt