Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terminate connection
US
/ˈ
t
ɝ
m
ɪ
n
eɪ
t
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ngắt kết nối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挂
guà
Đứt liên lạc, ngắt kết nối
Tiếng Tây Ban Nha
desconectar
Ngắt kết nối, rút phích, tháo rời
desconexión
Ngắt kết nối
descosido
Làm sáng tỏ, hoàn tác, tách rời, ngắt kết nối
AI
1
Ngắt kết nối
1
Ngắt kết nối
1
Ngắt kết nối