Nghĩa chính
- Căn phòng ấm áp trong phòng tắm kiểu La Mã thường được sưởi ấm bằng chất hypocaustdanh từA warm room in a Roman baths that was usually heated by a hypocaust.
- Nồi hơi trong đó nước được đun nóngdanh từA boiler in which the water was heated.
- Các phòng có bồn tắm nước ấmdanh từAny room containing a warm bath.
- Nhà kính ấm áp thường được sử dụng cho cây trồng từ Nam Phidanh từA warm greenhouse typically used for plants from South Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tepidariumDạng gốc (base form)
- tepidariumsSố nhiều (plural)
- tepidaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- glass-house, ,
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtepidārium