Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tephrostratigraphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến địa tầng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tephrostratigraphy
Nguồn gốc
(etymology)
tephro-
+
stratigraphic
AI
1
Liên quan đến địa tầng học
1
Liên quan đến địa tầng học
1
Liên quan đến địa tầng học