Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenureless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có nhiệm kỳ học tập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without academic tenure.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tenureless
tenureless
ness
Không có nhiệm kỳ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
tenure
+
-less
AI
1
Không có nhiệm kỳ học tập
1
Không có nhiệm kỳ học tập
1
Không có nhiệm kỳ học tập