Dịch

tent wine

danh từ (noun)
US/ˈtɛnt ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Loại rượu vang có màu đỏ đậm, chủ yếu từ Galicia hoặc Malaga ở Tây Ban Nhadanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of wine of a deep red color, chiefly from Galicia or Malaga in Spain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tent wineDạng gốc (base form)
  2. tent winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI