Dịch

tenno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoàng đế Nhật Bản với tư cách là nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu hoàng gia Nhật Bảndanh từThe emperor of Japan as head of state and the head of the Japanese imperial family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tennoDạng gốc (base form)
  2. tennosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hán trung cổ天皇then hwang

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI