Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenaciousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính bám chặt, tính bền bỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being tenacious; tenacity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tenaciousness
tenacious
Bám chặt, có tính kết dính
tính từ
tenaci
ty
Tính kiên cường, sự bền bỉ
danh từ
tenacious
ly
Một cách kiên trì, ngoan cường
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tenacious
+
-ness
AI
1
Tính bám chặt
1
Tính bám chặt
1
Tính bám chặt