Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ten million
số từ
(numeral)
UK
/ˈ
t
ɛ
n
ˈ
m
ɪ
l
.
j
ə
n
/
US
/ˈ
t
ɪ
n
ˈ
m
ɪ
l
j
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mười triệu
số từ
The number 10,000,000.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mười triệu
crore
Khác
decamillion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
千万
qiān wàn
Mười triệu
Ví dụ
Suppose
you
had
ten
million
yen
,
what
would
you
do
?
Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?
She
won
ten
million
yen
in
the
lottery
.
The
loss
amounts
to
ten
million
dollars
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Mười triệu
1
Mười triệu
1
Mười triệu