Dịch

ten million

số từ (numeral)
UK/ˈtɛn ˈmɪl.jən/US/ˈtɪn ˈmɪljən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mười triệusố từThe number 10,000,000.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mười triệu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ?Giả sử bạn có 10 triệu yên, bạn sẽ làm gì?
  • .
  • .

AI