Dịch

crore

C1danh từ (noun)
UK/kɹɔː/US/kɹoɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mười triệudanh từten million (10⁷): 10,000,000, that is, with Indian digit grouping, 1,00,00,000.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croreDạng gốc (base form)
  2. croresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiकरोड़

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 3.39 .Dân số Gujarat là 3,39 cror.
  • .Ba mươi cror người trên trái đất này nói tiếng Bengal.
  • .Bốn cror người đang sử dụng internet ở Bangladesh.

AI