tempter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc một cái gì đó cám dỗdanh từSomeone or something that tempts.
- Kẻ quyến rũ, đặc biệt là một người đàn ông quyến rũdanh từA seducer, especially a man who seduces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tempterDạng gốc (base form)
- temptersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the Temptercụm từ | cụm từ | Ma vương, quỷ xa tăng |
Họ từ (word family)
cùng gốc tempterVí dụ
- .