Dịch

tempestuosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính nóng nảydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being tempestuous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tempestuosityDạng gốc (base form)
  2. tempestuositiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ai đó hoặc cái gì đó đang có cơn bão tố
  1. đếm được (countable)Someone or something that is tempestuous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , — , .

AI