Dịch

tempestive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hợp thời vụ; kịp thờitính từseasonable; timely

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtempestivus

Ví dụ

  • , .

AI