Dịch

tellingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có hiệu quả đáng chú ý; gân ấn tượng mạnhtrạng từIn a telling manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tellinglyDạng gốc (base form)
  2. more tellinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most tellinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc tellingly

Nguồn gốc (etymology)

AI