Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tell a funny
UK
/ˈ
t
ɛ
l
ə
ˈ
f
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Kể một chuyện cười
Ví dụ
She
can
always
tell
a
funny
.
Cô ấy luôn có một chuyện cười để kể.
Xuất hiện ở từ khác
funny
kết hợp
kể một chuyện cười
AI
1
Kể một chuyện cười
1
Kể một chuyện cười
1
Kể một chuyện cười