Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teleworker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
l
ə
ˌ
w
ɝ
k
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người làm việc từ xa
danh từ
One who teleworks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teleworker
Dạng gốc
(base form)
teleworker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teletrabajador
giống đực
Người làm việc từ xa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
telecommuter
Nguồn gốc
(etymology)
tele-
+
worker
AI
1
Người làm việc từ xa
1
Người làm việc từ xa
1
Người làm việc từ xa