Dịch

telergy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tự độngdanh từkhông đếm được (uncountable)automatism

Họ từ (word family)

cùng gốc telergy

Nguồn gốc (etymology)

teleergy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI