Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telergy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
automatism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
telergy
telerg
ic
Liên quan đến điện báo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tele
+
ergy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
automatismo
Tính tự động
AI
1
Tính tự động
1
Tính tự động
1
Tính tự động