Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
automatismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự động
danh từ
automatism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
automatismo
Dạng gốc
(base form)
automatismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
automatism
Hành động tự động hoặc không tự nguyện
Ví dụ
El
resultado
del
referéndum
exige
a
todos
,
al
Gobierno
de
Alexis
Tsipras
y
a
la
eurozona
,
habilidad
,
sabiduría
y
altura
de
miras
para
que
la
política
impere
sobre
los
automatismos
y
evitar
el
súbito
desplome
de
la
economía
griega
y
su
negativo
efecto
sobre
el
euro
.
AI
1
Tính tự động
1
Tính tự động
1
Tính tự động