Dịch

automatismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tự độngdanh từautomatism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. automatismoDạng gốc (base form)
  2. automatismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Tsipras , , .

AI