Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teleportage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dịch chuyển tức thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Teleportation.
Nguồn gốc
(etymology)
teleport
+
-age
Ví dụ
At
the
same
time
there
is
no
fantasy
,
as
there
is
in
the
teleportage
of
science
fiction
,
or
in
the
Greek
myth
that
requires
the
insemination
of
a
woman
by
a
swan
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teletransportación
Dịch chuyển tức thời
teletransporte
Dịch chuyển tức thời
AI
1
Dịch chuyển tức thời
1
Dịch chuyển tức thời
1
Dịch chuyển tức thời