Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tek
C2
danh từ
(noun)
/
t
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Cách chế tạo ma túy
danh từ
A method of, or procedure for, extracting, synthesizing, freebasing, or otherwise manufacturing or preparing recreational drugs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tek
Dạng gốc
(base form)
tek
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
technique
AI
1
Cách chế tạo ma túy
1
Cách chế tạo ma túy
1
Cách chế tạo ma túy