Dịch

teetotalling là một dạng của teetotaling

teetotaling

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kiêng rượutính từkhông so sánh (not comparable)Abstaining from alcohol.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • girl-whistling, , , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI