Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với teething troublesdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of teething troubles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teething troublesdanh từ | danh từ | Các vấn đề có thể xảy ra với bất kỳ sản phẩm, hệ thống hoặc dự án kinh doanh mới và chưa được thử nghiệm nào |
Ví dụ
- , "" " ", 5,53,600^([]) .
- .