Nghĩa chính
- Vấn đề gặp phải với bất kỳ sản phẩm, hệ thống hoặc dự án kinh doanh mới và chưa được thử nghiệm nàodanh từA problem encountered with any new and untried product, system, or venture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teething problemDạng gốc (base form)
- teething problemsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)