tectonics
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu kiến tạo mảngdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of crustal plates and other large-scale structural features of the Earth.
- Kiến trúc xây dựngdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and art of assembling, shaping, or ornamenting materials in construction.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plate tectonicsdanh từ | danh từ | Kiến tạo mảng |
| salt tectonicsdanh từ | danh từ | Nghiên cứu về hình học và các quá trình liên quan đến sự hiện diện của độ dày đáng kể của các chất bay hơi chứa muối mỏ trong chuỗi địa tầng của đá |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Earth’s , .Kiến tạo mảng là lĩnh vực khoa học giải thích vì sao bề mặt Trái Đất chuyển động, và những thay đổi đó gây ra động đất và hoạt động núi lửa như thế nào.
- .Lý thuyết kiến tạo mảng là một lý thuyết địa chất giải thích hiện tượng trôi dạt lục địa.
- .Lý thuyết kiến tạo mảng trong địa chất giải thích hiện tượng trôi dạt lục địa.
Họ từ (word family)
cùng gốc tectonics- tectonicKiến trúc, xây dựngtính từ
- plumbotectonicsSự hình thành các đồng vị chì (và cả các đồng vị của uranium và thorium) bằng cách tái chế đá giữa lớp vỏ và lớp phủdanh từ
- morphotectonicsNghiên cứu các bằng chứng bề ngoài về hoạt động kiến tạodanh từ
- neotectonicsPhân ngành kiến tạo liên quan đến việc nghiên cứu các chuyển động và biến dạng của lớp vỏ Trái đất hiện tại hoặc gần đây trong thời gian địa chấtdanh từ
Từ liên quan (related word)