Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphotectonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu các bằng chứng bề ngoài về hoạt động kiến tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of superficial evidences of tectonic activity.
Nguồn gốc
(etymology)
morpho-
+
tectonics
AI
1
Nghiên cứu các bằng chứng bề ngoài về hoạt động kiến tạo
1
Nghiên cứu các bằng chứng bề ngoài về hoạt động kiến tạo
1
Nghiên cứu các bằng chứng bề ngoài về hoạt động kiến tạo