Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
technosurveillance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giám sát bằng phương tiện công nghệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
surveillance by technological means.
Nguồn gốc
(etymology)
techno-
+
surveillance
AI
1
Giám sát bằng phương tiện công nghệ
1
Giám sát bằng phương tiện công nghệ
1
Giám sát bằng phương tiện công nghệ