Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
technofear
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ công nghệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Technophobia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
technofear
Dạng gốc
(base form)
technofear
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
techno-
+
fear
Ví dụ
...
it
was
a
revelation
,
it
was
liberation
.
Get
over
your
technofear
.
It
was
widely
supposed
that
technofear
was
a
female
characteristic
.
AI
1
Chứng sợ công nghệ
1
Chứng sợ công nghệ
1
Chứng sợ công nghệ