Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
technodeterminist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa technodeterminism
danh từ
A proponent of technodeterminism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
technodeterminist
Dạng gốc
(base form)
technodeterminist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
techno-
+
determinist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa technodeterminism
1
Người đề xướng chủ nghĩa technodeterminism
1
Người đề xướng chủ nghĩa technodeterminism