Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
techno music
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
n
oʊ
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhạc techno
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of techno (“electronic music genre”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
techno
Ví dụ
What's
the
difference
between
trance
,
house
,
and
techno
music
?
Sami
played
techno
music
.
Someone
was
playing
very
loud
techno
music
on
the
bus
.
Xem thêm 1 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
techno
Nhạc techno
AI
1
Nhạc techno
1
Nhạc techno
1
Nhạc techno