Dịch

techno music

danh từ (noun)
US/ˈtɛknoʊ ˈmju.zɪk/

Nghĩa chính

  1. Nhạc technodanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of techno (“electronic music genre”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ?
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI