Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
techniquewise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt kỹ thuật
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of technique.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
technically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
técnicamente
Về mặt kỹ thuật
Nguồn gốc
(etymology)
technique
+
-wise
Ví dụ
“
And
forever
his
guys
are
always
sound
techniquewise
,
always
play
very
hard
,
look
like
they’re
disciplined
in
drills
.”
AI
1
Về mặt kỹ thuật
1
Về mặt kỹ thuật
1
Về mặt kỹ thuật