Nghĩa chính
- Am hiểu và thành thạo trong việc sử dụng công nghệ, đặc biệt là máy tínhtính từProficient in the use of technology, especially computers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tech-savvyDạng gốc (base form)
- more tech-savvySo sánh hơn (comparative)
- most tech-savvySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tech-savvinessdanh từ | danh từ | Tình trạng am hiểu công nghệ; thành thạo trong việc sử dụng công nghệ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .