Dịch

tech-savviness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng am hiểu công nghệ; thành thạo trong việc sử dụng công nghệdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being tech-savvy; proficiency in the use of technology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI