Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teatard
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ phong trào Tiệc trà
danh từ
A supporter of the Tea Party movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teatard
Dạng gốc
(base form)
teatard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tea
+
retard
Ví dụ
You
must
be
a
teatard
moping
over
FOUR
MORE
YEARS
!
<
SNICKER
!!!!!!!
>
You
teatard
birthers
are
delightfully
funny
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teabagger
teahadist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Tealiban
AI
1
Người ủng hộ phong trào Tiệc trà
1
Người ủng hộ phong trào Tiệc trà
1
Người ủng hộ phong trào Tiệc trà