Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
team practice
US
/ˈ
t
i
m
ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Buổi tập đội
Ví dụ
Team
practice
starts
at
four
o'clock
.
Buổi tập đội bắt đầu lúc bốn giờ.
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
buổi tập đội
AI
1
Buổi tập đội
1
Buổi tập đội
1
Buổi tập đội