Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
team boss
US
/ˈ
t
i
m
ˈ
b
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Sếp đội
Ví dụ
The
team
boss
decided
the
strategy
.
Sếp đội quyết định chiến lược.
Xuất hiện ở từ khác
boss
kết hợp
sếp đội
AI
1
Sếp đội
1
Sếp đội
1
Sếp đội