Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
teach dance
US
/ˈ
t
i
tʃ
ˈ
d
æ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Dạy múa
Ví dụ
He
teaches
dance
at
a
local
school
.
Anh ấy dạy múa ở một trường địa phương.
Xuất hiện ở từ khác
dance
kết hợp
dạy múa
AI
1
Dạy múa
1
Dạy múa
1
Dạy múa